Thi đua tuần 25

Thứ hai - 05/04/2021 21:17
HUYỆN ĐOÀN BÙ ĐĂNG         ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH
ĐOÀN TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN              
                               
TỔNG HỢP THI ĐUA CỦA CÁC CHI ĐOÀN - TUẦN 25
                               
STT LỚP ĐIỂM HỌC TẬP ĐIỂM NỀ NẾP THX-
LHS
TỔNG XẾP
LOẠI
XẾP
HẠNG
GVCN GHI CHÚ
Buổi sáng Buổi chiều
Điểm trừ Còn lại Điểm trừ Còn lại Điểm trừ Còn lại Điểm
TB
(20đ) 
ĐT BNN SSĐ
1 12A1 0 180 0 100 0 0 0 100 20 400 A 1 Huệ  
2 12A2 7 173 5 95 5 23 4 68 15 351 A 22 Kiều 1K, 1TB, Trễ, thẻ
3 12A3 0 180 0 100 0 0 5 95 17 392 A 4 Cúc Thẻ
4 12A4 0 180 0 100 0 14 28 58 20 358 A 18 L.Giang Trễ, Dép, Đp
5 12A5 0 180 0 100 10 47 13 30 17 327 B 26 D.Thảo Dép, ĐĂ, Thẻ, Trễ, BT, ĐP
6 12A6 5 175 0 100 72 33 2 -7 17 285 C 32 Giáp 1K, Trễ, Dép, ĐP, Thẻ, 
7 12A7 5 175 0 100 5 0 0 95 20 390 A 6 Ba 1K, ĐP
8 12A8 5 175 0 100 0 10 6 84 20 379 A 15 Hoàng 1K, 15p, thẻ
9 12A9 0 180 0 100 10 0 0 90 20 390 A 6 Dương ĐP
10 12A10 0 180 5 95 26 21 16 37 20 332 B 25 Trung Trễ, Dép, ĐP, QL, 1K, Thẻ
11 11B1 0 180 0 100 0 0 0 100 20 400 A 1 Phượng  
12 11B2 0 180 5 95 25 15 0 60 17 352 A 21 Oanh 1K, BT, sdĐT, ĐĂ, thẻ
13 11B3 0 180 0 100 0 0 0 100 20 400 A 1 T.Minh  
14 11B4 0 180 0 100 3 40 1 56 17 353 A 20 Vượng Trễ, ĐĂ, thẻ
15 11B5 0 180 0 100 0 10 0 90 20 390 A 6 Bay Thẻ
16 11B6 5 175 0 100 49 15 16 20 15 310 B 28 Thắng Trễ, ĐP, VS, 1K, thẻ, ĐĂ,
17 11B7 0 180 0 100 2 15 2 81 20 381 A 14 Duân Trễ, ĐP, Thẻ, ĐP
18 11B8 0 180 0 100 35 15 5 45 15 340 B 24 Kính ĐP, Thẻ, ĐP
19 11B9 0 180 0 100 0 11 0 89 17 386 A 11 Nhàn ĐP, Trễ
20 11B10 5 175 5 95 45 35 0 20 17 307 B 29 Hải 2K, thẻ, sdĐT, ĐP
21 11B11 10 170 5 95 76 15 1 8 17 290 C 31 Thư 3K, Trễ, sdĐT, ĐP, Dép
22 10C1 0 180 0 100 0 20 0 80 17 377 A 16 Hạnh ĐP, Thẻ
23 10C2 0 180 0 100 8 5 3 84 20 384 A 13 Hảo ĐP, 15p, Dép
24 10C3 0 180 0 100 0 0 7 93 17 390 A 6 Duyên Trễ, ĐĂ
25 10C4 0 180 15 85 0 5 7 88 20 373 A 17 Quốc 3K, Trễ, ĐP
26 10C5 0 180 0 100 20 6 25 49 20 349 B 23 Thìn Trễ, QL, ĐP, thẻ, sdĐT
27 10C6 35 145 0 100 42 5 17 36 20 301 B 30 Huyền 1K, BT, 15p, thẻ, dép
28 10C7 0 180 0 100 10 5 0 85 20 385 A 12 Hiệp Thẻ, dép
29 10C8 0 180 10 90 20 1 10 69 17 356 A 19 Liêm 2K. Thẻ, trễ, 15p
30 10C9 0 180 0 100 0 5 0 95 17 392 A 4 Từ thẻ
31 10C10 5 175 0 100 45 10 21 24 17 316 B 27 Tiến 1K, 15p, Thẻ, ĐP
32 10C11 0 180 0 100 5 0 5 90 17 387 A 10 Dép. Thẻ
                  Đức Liễu, ngày 7 tháng 3 năm 2021
                            TM BCH ĐOÀN TRƯỜNG
                      BÍ THƯ
                               
                      (Đã ký)
                      Nguyễn Thị Tú Uyên
                               
                               

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

VIDEO
Bộ giáo dục và đào tạo
Mas
Vnedu
Phần mềm quản lý
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập23
  • Máy chủ tìm kiếm5
  • Khách viếng thăm18
  • Hôm nay7,592
  • Tháng hiện tại128,780
  • Tổng lượt truy cập15,890,602
Thời khóa biểu
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây